quitclaim deed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc quyền lợi: "quitclaim deed" là một văn bản pháp lý chính thức, thường được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản, để chuyển giao quyền sở hữu, quyền lợi hoặc khiếu nại từ người này sang người khác. Không giống như các loại giấy tờ chuyển nhượng thông thường, quitclaim deed không đảm bảo rằng người chuyển nhượng thực sự có quyền sở hữu hợp pháp đối với tài sản; nó chỉ chuyển giao bất kỳ quyền lợi nào mà người đó có (nếu có).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She signed a quitclaim deed to transfer her share of the house to her brother. (Cô ấy đã ký một văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu để chuyển phần của mình trong căn nhà cho anh trai.)
- The quitclaim deed was filed with the county recorder's office after the divorce. (Văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu đã được nộp tại văn phòng công chứng quận sau khi ly hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to execute a quitclaim deed": thực hiện hoặc ký kết một văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu.
- The parties agreed to execute a quitclaim deed to finalize the property transfer. (Các bên đã đồng ý thực hiện văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu để hoàn tất việc chuyển giao tài sản.)
"quitclaim deed without warranty": văn bản chuyển nhượng không có bảo đảm pháp lý.
- A quitclaim deed without warranty means the seller offers no guarantee about the property's title. (Văn bản chuyển nhượng không có bảo đảm có nghĩa là người bán không đưa ra bất kỳ cam kết nào về quyền sở hữu tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
Deed (danh từ): văn bản pháp lý chứng nhận quyền sở hữu tài sản.
- They needed a deed to prove ownership of the land. (Họ cần một văn bản pháp lý để chứng minh quyền sở hữu đất đai.)
Warranty deed (danh từ): văn bản chuyển nhượng có bảo đảm, nơi người bán cam kết quyền sở hữu hợp pháp.
- A warranty deed provides more protection to the buyer than a quitclaim deed. (Văn bản chuyển nhượng có bảo đảm mang lại nhiều bảo vệ hơn cho người mua so với văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu.)
Từ đồng nghĩa
- Release deed: văn bản giải phóng quyền lợi.
- Transfer deed: văn bản chuyển nhượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sign over: ký chuyển nhượng (quyền sở hữu).
- He signed over the property using a quitclaim deed. (Anh ấy đã ký chuyển nhượng tài sản bằng văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu.)
Give up: từ bỏ (quyền lợi).
- By signing the quitclaim deed, she gave up any claim to the house. (Bằng cách ký văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu, cô ấy đã từ bỏ mọi khiếu nại về căn nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "As is": như hiện tại (thường dùng trong giao dịch bất động sản không bảo đảm).
- The quitclaim deed transfers the property "as is," with no guarantees. (Văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu chuyển giao tài sản "như hiện tại," không có bất kỳ bảo đảm nào.)